thấm thoắt

  1. (cũng như thấm thoát) passer rapidement ; voler ; fuir (en parlant du temps).
  2. voilà bientôt.
    • Thấm thoát đã hai năm
      voilà bientôt deux ans.
thấm thoắt
Thời gian thấm thoắt trôi qua, mới đó mà đã hết một năm học.